| Ngoại hình & Kích thước | |
| Màu sắc |
Caffe
Cam đen Đen khói Đen pha lê Ghi đen Hồng baby Trắng đen Trắng hồng Xám khói tuyết Xanh mint |
| Khối lượng | Chưa AQ: 55 kg
Có AQ: 83 kg
|
| Kích thước D×R×C | 1670 × 715 × 1040 mm |
| Khoảng sáng gầm | 130 mm |
| Độ cao yên ngồi | 730 mm |
| Bánh xe & Lốp | |
| Kích thước vành | Vành trước: MT 2.15×10
Vành sau: WF 10×2.15
|
| Lốp | 3.00-10 không săm |
| Hiệu suất vận hành | |
| Tốc độ tối đa | 43 km/h |
| Quãng đường / lần sạc | 65 km
80 km ở điều kiện lý tưởng
|
| Mức tiêu thụ năng lượng | 35,01 Wh/km |
| Động cơ & Điều khiển | |
| Động cơ | BLDC 3 pha một chiều không chổi than
Điện áp: 48V · Định danh: 400W · Max: 1200W
|
| Bộ điều khiển (ECU) | Điện áp DC: 48V – 60V
Dòng ra: 1.8A – 2.3A · Bảo vệ quá dòng: 25±1A · Sụt áp: 39V±1
|
| Phanh & Đồng hồ | |
| Phanh | Trước: Phanh đĩa 1 piston
Sau: Phanh cơ tang trống
|
| Đồng hồ lái | Điện tử, tinh thể lỏng LED
Hiển thị: Km/h, báo rẽ, báo pha, báo lỗi, dung lượng AQ, tổng km, mức tốc độ
|
| Ắc quy & Sạc | |
| Ắc quy | Chì axit, kín khí · 48V20Ah – 60V20Ah |
| Bộ sạc | 48V – 60V · 180W – 225W
Dòng sạc: 1.8A – 3A · Tự động ngắt khi đầy · Ngắt động cơ khi đang sạc
|
| Thời gian sạc | 5 – 7 tiếng |
| Tiện ích & Tính năng đặc biệt | |
| Tính năng nổi bật |
› Nút chế độ đỗ xe P (Parking Mode)
› Cổng sạc nhanh 2A – Hỗ trợ Type-C và USB
› Thẻ từ NFC, Khóa Smartkey
› 2 option lắp bình ắc quy 48V – 60V
› 3 chế độ lái: Eco – Normal – Sport
› App điện thoại – bật/tắt xe, chia sẻ xe cho người thân
|
DK V1 · ELECTRIC VEHICLE SPECIFICATIONS











